CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8210Mã khu vực
0402Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Lanzhou Jinyan Branch | 104821004027 | 中国银行股份有限公司兰州市金雁支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Gannan Middle Road Branch | 104821004141 | 中国银行股份有限公司兰州市甘南中路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou West Station Branch | 104821004529 | 中国银行股份有限公司兰州市西站支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Fuli Road Branch | 104821005056 | 中国银行股份有限公司兰州市福利路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Anning West Road Branch | 104821004553 | 中国银行股份有限公司兰州市安宁西路支行 |
| Bank of China Limited, Lanzhou Dunhuang Road Branch | 104821004537 | 中国银行股份有限公司兰州市敦煌路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Baye Branch | 104821004561 | 中国银行股份有限公司兰州市八冶支行 |
| Bank of China Limited, Lanzhou Dunhuang South Road Branch | 104821004176 | 中国银行股份有限公司兰州市敦煌南路支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Rhine Town Branch | 104821004133 | 中国银行股份有限公司兰州市莱茵小镇支行 |
| Bank of China Limited Lanzhou Xijin East Road Branch | 104821004607 | 中国银行股份有限公司兰州市西津东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.