CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1920Mã khu vực
0354Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Baotou Jindi Branch | 104192003548 | 中国银行股份有限公司包头市金地支行 |
| Bank of China Limited Baotou Municipal Government Affairs Center Branch | 104192003636 | 中国银行股份有限公司包头市政务中心支行 |
| Bank of China Limited Baotou Baogang Branch | 104192003505 | 中国银行股份有限公司包头市包钢支行 |
| Bank of China Limited Baotou Linyin Road Branch | 104192003386 | 中国银行股份有限公司包头市林荫路支行 |
| Bank of China Limited Baotou Guyang County Branch | 104192200012 | 中国银行股份有限公司包头市固阳县支行 |
| Bank of China Cangzhou Dongfeng Road Branch | 104143000022 | 中国银行沧州市东风路支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Cangxian Branch | 104143100015 | 中国银行股份有限公司沧州市沧县支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Xinhua Road Branch | 104143000063 | 中国银行股份有限公司沧州市新华路支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Kaiyuan Avenue Branch | 104143000119 | 中国银行股份有限公司沧州市开元大道支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Weiming Road Branch | 104143000055 | 中国银行股份有限公司沧州市维明路支行 |