CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1442Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Huabei Oilfield Branch | 104144200018 | 中国银行华北油田支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Chaoyang Street Branch | 104143000135 | 中国银行股份有限公司沧州市朝阳街支行 |
| Bank of China Cangzhou Branch | 104143000014 | 中国银行沧州分行 |
| Bank of China Huanghua Branch | 104145100028 | 中国银行黄骅市支行 |
| Bank of China Limited Renqiu Bohai East Road Branch | 104144227925 | 中国银行股份有限公司任丘渤海东路支行 |
| Bank of China Nanpi County Branch | 104144800014 | 中国银行南皮县支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Yihe Square Branch | 104143000178 | 中国银行股份有限公司沧州市颐和广场支行 |
| Bank of China Limited Mengcun Branch | 104145229395 | 中国银行股份有限公司孟村支行 |
| Bank of China Cangzhou Jiefang Road Branch | 104143000127 | 中国银行沧州市解放路支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Jinding Branch | 104143000143 | 中国银行股份有限公司沧州市金鼎支行 |