CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1451Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Huanghua Branch | 104145100028 | 中国银行黄骅市支行 |
| Bank of China Limited Xian County Branch | 104144527250 | 中国银行股份有限公司献县支行 |
| Bank of China Haixing County Branch | 104145300011 | 中国银行海兴县支行 |
| Bank of China Limited Mengcun Branch | 104145229395 | 中国银行股份有限公司孟村支行 |
| Bank of China Limited Yanshan Branch | 104144900988 | 中国银行股份有限公司盐山支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Kaiyuan Avenue Branch | 104143000119 | 中国银行股份有限公司沧州市开元大道支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Zhongjie Lingang Branch | 104145100116 | 中国银行股份有限公司沧州市中捷临港支行 |
| Bank of China Limited, Ejin Horo Banner, Azhen Branch | 104205803024 | 中国银行股份有限公司伊金霍洛旗阿镇支行 |
| Bank of China Limited Yijinhuoluo Banner Branch | 104205803016 | 中国银行股份有限公司伊金霍洛旗支行 |
| Bank of China Limited Wushen Banner Branch | 104205703015 | 中国银行股份有限公司乌审旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.