CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2050Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ordos Jiqing Branch | 104205000043 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市吉庆支行 |
| Bank of China Limited Ordos Daqiao Road Branch | 104205000086 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市大桥路支行 |
| Bank of China Limited Ordos City Ordos West Street Branch | 104205000078 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市鄂尔多斯西街支行 |
| Bank of China Limited Ordos Binhe Branch | 104205000051 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市滨河支行 |
| Bank of China Limited Ordos Tuanjie Road Branch | 104205000035 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市团结路支行 |
| Bank of China Limited Ordos Baoritaohai East Street Branch | 104205000125 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市宝日陶亥东街支行 |
| Bank of China Limited Ordos City Ordos East Street Branch | 104205000109 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市鄂尔多斯东街支行 |
| Bank of China Limited Ordos Huineng Building Branch | 104205003011 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市汇能大厦支行 |
| Bank of China Limited Ordos Wenhua Street Branch | 104205003038 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市文化街支行 |
| Bank of China Limited Ordos Branch | 104205015877 | 中国银行股份有限公司鄂尔多斯市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.