CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1251Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Caofeidian University Town Branch | 105125100055 | 中国建设银行股份有限公司唐山曹妃甸大学城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Heyin Road Branch | 105124000450 | 中国建设银行股份有限公司唐山河茵路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Binhewan Branch | 105126000533 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛滨河湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Yingbin Road Branch | 105126000058 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛迎宾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Qilianshan Road Branch | 105126000339 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛祁连山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Xigang Road Branch | 105126000031 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛西港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Economic and Technological Development Zone Branch | 105126000082 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Funing Licheng Branch | 105126300497 | 中国建设银行股份有限公司抚宁骊城支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinhuangdao Minzu Road Branch | 105126000322 | 中国建设银行股份有限公司秦皇岛民族路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changli Branch | 105126200113 | 中国建设银行股份有限公司昌黎支行 |