CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5182Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yongyang West Road Branch | 105110051826 | 中国建设银行股份有限公司天津雍阳西道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Metropolitan Branch | 105110050106 | 中国建设银行股份有限公司天津大都会支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Juntai Branch | 105110052755 | 中国建设银行股份有限公司天津珺台支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Dongli Branch | 105110035150 | 中国建设银行股份有限公司天津东丽支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Heping Branch | 105110035019 | 中国建设银行股份有限公司天津和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Nangang Branch | 105110051570 | 中国建设银行股份有限公司天津南港支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yujiapu Branch | 105110053223 | 中国建设银行股份有限公司天津于家堡支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin North Bank Huating Branch | 105110051141 | 中国建设银行股份有限公司天津北岸华庭支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Welfare Lottery Center Branch | 105110052763 | 中国建设银行股份有限公司天津福彩中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Sunshine Week Eight Branch | 105110052423 | 中国建设银行股份有限公司天津阳光星期八支行 |