CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3527Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin New Technology Industrial Park Branch | 105110035272 | 中国建设银行股份有限公司天津新技术产业园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin World Financial Center Branch | 105110051176 | 中国建设银行股份有限公司天津环球金融中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hedong Branch | 105110035027 | 中国建设银行股份有限公司天津河东支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Donggu Petroleum New Village Branch | 105110051310 | 中国建设银行股份有限公司天津东沽石油新村分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tongsheng Branch | 105110051545 | 中国建设银行股份有限公司天津同盛支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Dazhangzhuang Branch | 105110052595 | 中国建设银行股份有限公司天津大张庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Seaview Branch | 105110052499 | 中国建设银行股份有限公司天津海景支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jianlian Branch | 105110051818 | 中国建设银行股份有限公司天津建联支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Railway Branch | 105110037387 | 中国建设银行股份有限公司天津铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Nankai Branch | 105110035125 | 中国建设银行股份有限公司天津南开支行 |