CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5233Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Olympic Garden Branch | 105110052337 | 中国建设银行股份有限公司天津奥林匹克花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jixian Branch | 105110035230 | 中国建设银行股份有限公司天津蓟县支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jingshuiyuan Branch | 105110052667 | 中国建设银行股份有限公司天津泾水园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hongqiao Branch | 105110035043 | 中国建设银行股份有限公司天津红桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Binhai Linkong Branch | 105110030084 | 中国建设银行股份有限公司天津滨海临空支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Qianjin Road Branch | 105110051537 | 中国建设银行股份有限公司天津前进道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Airport Logistics Processing Zone Branch | 105110035078 | 中国建设银行股份有限公司天津空港物流加工区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Guoyuan Branch | 105110052265 | 中国建设银行股份有限公司天津果园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xikang Road Branch | 105110052466 | 中国建设银行股份有限公司天津西康路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Nanfeng Road Branch | 105110053137 | 中国建设银行股份有限公司天津南丰路支行 |