CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3940Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jixian Development Zone Branch | 105110039401 | 中国建设银行股份有限公司天津蓟县开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Qixing Garden Branch | 105110052714 | 中国建设银行股份有限公司天津七星花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Poly Rose Bay Branch | 105110052780 | 中国建设银行股份有限公司天津保利玫瑰湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Kunwei Road Branch | 105110051221 | 中国建设银行股份有限公司天津昆纬路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinghai Industrial Zone Branch | 105110051963 | 中国建设银行股份有限公司天津静海工业小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Gulou Branch | 105110052407 | 中国建设银行股份有限公司天津鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Liulin Branch | 105110052642 | 中国建设银行股份有限公司天津柳林支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Shuijun Garden Branch | 105110050979 | 中国建设银行股份有限公司天津水郡花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huanghedao Branch | 105110050737 | 中国建设银行股份有限公司天津黄河道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xidi Branch | 105110051184 | 中国建设银行股份有限公司天津犀地支行 |