CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5245Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Poly Shanghe Yasong Branch | 105110052458 | 中国建设银行股份有限公司天津保利上河雅颂支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huanhu Branch | 105110050552 | 中国建设银行股份有限公司天津环湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Anshundao Branch | 105110053049 | 中国建设银行股份有限公司天津安顺道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Meijiangnan Branch | 105110050745 | 中国建设银行股份有限公司天津梅江南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinnan Branch | 105110035168 | 中国建设银行股份有限公司天津津南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Fenghe Xinyuan Branch | 105110050840 | 中国建设银行股份有限公司天津风荷新园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huayuan Tianhuali Branch | 105110050874 | 中国建设银行股份有限公司天津华苑天华里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hangu Branch | 105110035094 | 中国建设银行股份有限公司天津汉沽支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Nanmenwai Branch | 105110030130 | 中国建设银行股份有限公司天津南门外分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Sino-Singapore Eco-City Branch | 105110030156 | 中国建设银行股份有限公司天津中新生态城支行 |