CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3519Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Wuqing Branch | 105110035192 | 中国建设银行股份有限公司天津武清支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jindong Branch | 105110035141 | 中国建设银行股份有限公司天津津东支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yangchunli Branch | 105110051504 | 中国建设银行股份有限公司天津阳春里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huanhu West Road Branch | 105110052440 | 中国建设银行股份有限公司天津环湖西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Daqiuzhuang Branch | 105110052511 | 中国建设银行股份有限公司天津大邱庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xiaozhan Branch | 105110052587 | 中国建设银行股份有限公司天津小站支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Commercial Road Branch | 105110052634 | 中国建设银行股份有限公司天津商业道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Chuxiong Road Branch | 105110050920 | 中国建设银行股份有限公司天津楚雄道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tiantuo South Branch | 105110050946 | 中国建设银行股份有限公司天津天拖南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Qixiangtai Road Branch | 105110050075 | 中国建设银行股份有限公司天津气象台路支行 |