CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin New Hardware City Branch | 105110030092 | 中国建设银行股份有限公司天津新五金城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xiqing Branch | 105110035176 | 中国建设银行股份有限公司天津西青支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Ninghe Branch | 105110035221 | 中国建设银行股份有限公司天津宁河支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinpinjianzhu Branch | 105110052798 | 中国建设银行股份有限公司天津津品鉴筑分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yingbin Street Branch | 105110051561 | 中国建设银行股份有限公司天津迎宾街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zhongchang North Road Branch | 105110051682 | 中国建设银行股份有限公司天津中昌北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Drilling Branch | 105110051553 | 中国建设银行股份有限公司天津钻井支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 105110035297 | 中国建设银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Anshan West Road Branch | 105110050882 | 中国建设银行股份有限公司天津鞍山西道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xingang Branch | 105110037207 | 中国建设银行股份有限公司天津新港支行 |