CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5111Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Nankou Road Branch | 105110051117 | 中国建设银行股份有限公司天津南口路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Branch | 105110035002 | 中国建设银行股份有限公司天津市分行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Weididao Branch | 105110052431 | 中国建设银行股份有限公司天津围堤道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Kaiyuan Road Branch | 105110052659 | 中国建设银行股份有限公司天津开元路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Guangdong Road Branch | 105110050497 | 中国建设银行股份有限公司天津广东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Bohai Oil Branch | 105110037215 | 中国建设银行股份有限公司天津渤海石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xiangnian Plaza Branch | 105110052917 | 中国建设银行股份有限公司天津香年广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Shengli Road Branch | 105110051971 | 中国建设银行股份有限公司天津胜利路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zhongtang Branch | 105110052618 | 中国建设银行股份有限公司天津中塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yueya Garden Branch | 105110052626 | 中国建设银行股份有限公司天津悦雅花园支行 |