CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5280Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin East Station Branch | 105110052802 | 中国建设银行股份有限公司天津东站支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hebei Branch | 105110035133 | 中国建设银行股份有限公司天津河北支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Development Branch | 105110035086 | 中国建设银行股份有限公司天津开发分行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tianxiang Branch | 105110052827 | 中国建设银行股份有限公司天津天香支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Shuiyoucheng Branch | 105110051344 | 中国建设银行股份有限公司天津水游城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Gegu Branch | 105110052579 | 中国建设银行股份有限公司天津葛沽支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Wangchuanchang Branch | 105110052538 | 中国建设银行股份有限公司天津王串场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tianda Branch | 105110037514 | 中国建设银行股份有限公司天津天大支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Taichang Road Branch | 105110050243 | 中国建设银行股份有限公司天津泰昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Fu'an Street Branch | 105110039590 | 中国建设银行股份有限公司天津福安大街支行 |