CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
5246Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xikang Road Branch | 105110052466 | 中国建设银行股份有限公司天津西康路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zhongtang Branch | 105110052618 | 中国建设银行股份有限公司天津中塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yueya Garden Branch | 105110052626 | 中国建设银行股份有限公司天津悦雅花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Commercial Road Branch | 105110052634 | 中国建设银行股份有限公司天津商业道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Seaview Branch | 105110052499 | 中国建设银行股份有限公司天津海景支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Liulin Branch | 105110052642 | 中国建设银行股份有限公司天津柳林支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Kaiyuan Road Branch | 105110052659 | 中国建设银行股份有限公司天津开元路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tianda Branch | 105110037514 | 中国建设银行股份有限公司天津天大支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Wuqing Development Zone Branch | 105110039022 | 中国建设银行股份有限公司天津武清开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Fuyu Branch | 105110039055 | 中国建设银行股份有限公司天津富裕支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.