CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3903Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Tianjin Weijin Branch105110039039中国建设银行股份有限公司天津卫津支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Friendship Branch105110039080中国建设银行股份有限公司天津友谊支行
China Construction Bank Corporation Tianjin International Shipping Center Branch105110039047中国建设银行股份有限公司天津国际航运中心支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Huidui Branch105110039127中国建设银行股份有限公司天津灰堆分理处
China Construction Bank Corporation Tianjin Northwest Branch105110039143中国建设银行股份有限公司天津西北角支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Xintang Branch105110052546中国建设银行股份有限公司天津新塘支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Commercial University Branch105110052562中国建设银行股份有限公司天津商业大学支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Xiangyu Branch105110052520中国建设银行股份有限公司天津翔宇支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Jiangdu Branch105110039186中国建设银行股份有限公司天津江都支行
China Construction Bank Corporation Tianjin Changjiang Branch105110039194中国建设银行股份有限公司天津长江支行
Hiển thị 121–130 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.