CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3914Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Northwest Branch | 105110039143 | 中国建设银行股份有限公司天津西北角支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xiangyu Branch | 105110052520 | 中国建设银行股份有限公司天津翔宇支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Fuyu Branch | 105110039055 | 中国建设银行股份有限公司天津富裕支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xiqing Development Zone Branch | 105110039356 | 中国建设银行股份有限公司天津西青开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jintang Village Branch | 105110050235 | 中国建设银行股份有限公司天津津塘村支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huaxing Branch | 105110050251 | 中国建设银行股份有限公司天津华兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Friendship Branch | 105110039080 | 中国建设银行股份有限公司天津友谊支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tanggu Branch | 105110037395 | 中国建设银行股份有限公司天津塘沽支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Gangbin Branch | 105110039250 | 中国建设银行股份有限公司天津港滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huading Zhidi Branch | 105110052554 | 中国建设银行股份有限公司天津华鼎智地支行 |