CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
3526Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Baodi Branch | 105110035264 | 中国建设银行股份有限公司天津宝坻支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Haiyi International Center Branch | 105110052152 | 中国建设银行股份有限公司天津海益国际中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Difeng Plaza Branch | 105110052474 | 中国建设银行股份有限公司天津地丰广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Beitang Branch | 105110052482 | 中国建设银行股份有限公司天津北塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin CITIC Plaza Branch | 105110051842 | 中国建设银行股份有限公司天津中信广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinfan Plaza Branch | 105110053032 | 中国建设银行股份有限公司天津金帆广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Tianyiyuan Branch | 105110053112 | 中国建设银行股份有限公司天津天逸园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Oilfield Branch | 105110035213 | 中国建设银行股份有限公司天津油田支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zetianxia Branch | 105110052771 | 中国建设银行股份有限公司天津泽天下支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Dadi 12th City Branch | 105110052722 | 中国建设银行股份有限公司天津大地十二城支行 |