CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5553Mã khu vực
1124Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shaoyang Tangdukou Branch | 105555311249 | 中国建设银行股份有限公司邵阳塘渡口支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaoyang Baichunyuan Branch | 105555011117 | 中国建设银行股份有限公司邵阳百春园支行 |
| China Construction Bank Corporation Longhui Branch | 105555411039 | 中国建设银行股份有限公司隆回支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongkou Branch | 105555511023 | 中国建设银行股份有限公司洞口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wugang Branch | 105555611266 | 中国建设银行股份有限公司武冈支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongkou Long'an Branch | 105555511435 | 中国建设银行股份有限公司洞口龙安支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinning Branch | 105555811298 | 中国建设银行股份有限公司新宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Suining Branch | 105555711251 | 中国建设银行股份有限公司绥宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengbu Branch | 105555911010 | 中国建设银行股份有限公司城步支行 |
| China Construction Bank Corporation Wugang Wuqiang Branch | 105555611282 | 中国建设银行股份有限公司武冈武强支行 |