CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7010Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guiyang Chengdong Branch | 105701000331 | 中国建设银行股份有限公司贵阳城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Railway Station Branch | 105701000315 | 中国建设银行股份有限公司贵阳火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Chaoyangdong Branch | 105701000420 | 中国建设银行股份有限公司贵阳朝阳洞支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Qingyun Road Branch | 105701000157 | 中国建设银行股份有限公司贵阳青云路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingzhen Yunling Branch | 105701000366 | 中国建设银行股份有限公司清镇云岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Zhongtie Yidu Branch | 105701000518 | 中国建设银行股份有限公司贵阳中铁逸都支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Guizhou University Branch | 105701000884 | 中国建设银行股份有限公司贵阳贵州大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Zhonghua North Road Branch | 105701000296 | 中国建设银行股份有限公司贵阳中华北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Caijiaguan Branch | 105701000948 | 中国建设银行股份有限公司贵阳蔡家关支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Shanshui Qiancheng Branch | 105701000850 | 中国建设银行股份有限公司贵阳山水黔城支行 |