CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongguan Huayuan Branch | 105602002028 | 中国建设银行股份有限公司东莞花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Houjie Xitou Branch | 105602030078 | 中国建设银行股份有限公司东莞厚街溪头支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Gaobu Branch | 105602004023 | 中国建设银行股份有限公司东莞高埗支行 |
| China Construction Bank Fenggang Branch | 105602090021 | 中国建设银行凤岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shatin Branch | 105602030027 | 中国建设银行股份有限公司东莞沙田支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Kangle Branch | 105602030035 | 中国建设银行股份有限公司东莞厚街康乐分理处 |
| China Construction Bank Dongguan City Branch | 105602001017 | 中国建设银行东莞城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Zhangmutou Branch | 105602080018 | 中国建设银行股份有限公司东莞樟木头支行 |
| China Construction Bank Dongguan Huangjiang Branch | 105602080026 | 中国建设银行东莞黄江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shijie Branch | 105602060033 | 中国建设银行股份有限公司东莞石碣支行 |