CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
8007Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Huangjiang Rainbow Branch | 105602080075 | 中国建设银行股份有限公司东莞黄江彩虹分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Hengli Branch | 105602070037 | 中国建设银行股份有限公司东莞横沥支行 |
| China Construction Bank Fenggang Branch | 105602090021 | 中国建设银行凤岗支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Qingxi Qingxiang Branch | 105602090089 | 中国建设银行股份有限公司东莞清溪清香分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Chang'an Branch | 105602020015 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安支行 |
| China Construction Bank Dongguan Huangjiang Branch | 105602080026 | 中国建设银行东莞黄江支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Shijie Branch | 105602060033 | 中国建设银行股份有限公司东莞石碣支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Changan Xinsha East Road Branch | 105602020031 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安新沙东路分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongguan Changan Wusha Branch | 105602020040 | 中国建设银行股份有限公司东莞长安乌沙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongguan Houjie Branch | 105602030019 | 中国建设银行股份有限公司东莞厚街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.