CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7760Mã khu vực
0170Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shigatse Branch | 105776001705 | 中国建设银行股份有限公司日喀则分行 |
| China Construction Bank Corporation Heshan Branch | 105615100014 | 中国建设银行股份有限公司合山支行 |
| China Construction Bank Corporation Laibin Hexi Branch | 105615500034 | 中国建设银行股份有限公司来宾河西支行 |
| China Construction Bank Corporation Linzhi Branch Bayi District Sub-branch | 105783001915 | 中国建设银行股份有限公司林芝分行巴宜区支行 |
| China Construction Bank Corporation Laibin Branch | 105615500018 | 中国建设银行股份有限公司来宾分行 |
| China Construction Bank Corporation Laibin Xingbin Branch | 105615500026 | 中国建设银行股份有限公司来宾兴宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Ali Branch | 105781002000 | 中国建设银行股份有限公司阿里分行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangzhou Branch | 105615385011 | 中国建设银行股份有限公司象州支行 |
| China Construction Bank Corporation Linzhi Branch | 105783001907 | 中国建设银行股份有限公司林芝分行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxuan Branch | 105615420770 | 中国建设银行股份有限公司武宣支行 |