CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8044Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zichang County Guang'an Street Branch | 105804400026 | 中国建设银行股份有限公司子长县广安街支行 |
| China Construction Bank Corporation Ansai County Branch | 105804500010 | 中国建设银行股份有限公司安塞县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangling County Branch | 105805400027 | 中国建设银行股份有限公司黄陵县支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Huangling County Branch Diantou Branch | 105805400035 | 中国建设银行股份有限公司黄陵县支行店头分理处 |
| China Construction Bank Corporation Ankang High-tech Industrial Development Zone Branch | 105801000201 | 中国建设银行股份有限公司安康高新技术产业开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Hanyin County Branch | 105801278949 | 中国建设银行股份有限公司汉阴县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Kuangshan Road Branch | 105791011612 | 中国建设银行股份有限公司西安矿山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Sanqiao 24th City Branch | 105791010999 | 中国建设银行股份有限公司西安三桥二十四城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Fengcheng 9th Road Branch | 105791011428 | 中国建设银行股份有限公司西安凤城九路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Xiangyang District 3 Branch | 105791011653 | 中国建设银行股份有限公司西安向阳三区支行 |