CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8210Mã khu vực
0590Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Guangchang North Road Branch | 105821005900 | 中国建设银行股份有限公司兰州广场北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Science and Education City Savings Branch | 105821003240 | 中国建设银行股份有限公司兰州科教城储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Jiayuguan Jianshe West Road Branch | 105822000116 | 中国建设银行股份有限公司嘉峪关建设西路支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Funds Clearing Center | 105821000018 | 中国建设银行甘肃省分行资金清算中心 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Nongminxiang Branch | 105821002208 | 中国建设银行股份有限公司兰州农民巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Wuquanshan Branch | 105821002440 | 中国建设银行股份有限公司兰州五泉山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Guangming Branch | 105821003008 | 中国建设银行股份有限公司兰州光明支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Zhongchuan Branch | 105821000899 | 中国建设银行股份有限公司兰州中川支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Taolin Branch | 105821003223 | 中国建设银行股份有限公司兰州桃林分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Yumen Street Branch | 105821004038 | 中国建设银行股份有限公司兰州玉门街分理处 |