CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0431Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Taiyuan Heituxiang Branch | 105161004314 | 中国建设银行股份有限公司太原黑土巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Waterfront Town Branch | 105191022321 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特水岸小镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Xishuncheng Street Branch | 105191066236 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特西顺城街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Zhaowuda South Road Branch | 105191066718 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特昭乌达南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Juhaicheng Branch | 105191066201 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特巨海城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Genghis Khan East Street Real Estate Building Branch | 105191053408 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗东街房地产大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Qilin Beichen Branch | 105191066210 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特琦琳北辰支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Jinchuan Development Zone Branch | 105191051082 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特金川开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Zhandong Road Branch | 105191066814 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特展东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hohhot Genghis Khan Street Jitong Jiayuan Branch | 105191066574 | 中国建设银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街集通佳苑支行 |