CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8830Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Turpan Branch | 105883000013 | 中国建设银行股份有限公司吐鲁番地区分行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Shanshan County Laocheng Road Branch | 105883200023 | 中国建设银行股份有限公司鄯善县老城路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changji Hui Autonomous Prefecture Branch | 105885000017 | 中国建设银行股份有限公司昌吉回族自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Fukang Branch | 105885600013 | 中国建设银行股份有限公司阜康支行 |
| China Construction Bank Corporation Hutubi Branch | 105885300019 | 中国建设银行股份有限公司呼图壁支行 |
| China Construction Bank Corporation Changji Hui Autonomous Prefecture Branch Chengjian Branch | 105885000033 | 中国建设银行股份有限公司昌吉回族自治州分行城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Midong District Branch | 105885200010 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐米东区支行 |
| Zhundong Branch of China Construction Bank Corporation | 105885600030 | 中国建设银行股份有限公司准东支行 |
| Jimusar Branch of China Construction Bank Corporation | 105885600021 | 中国建设银行股份有限公司吉木萨尔支行 |
| China Construction Bank Corporation Changji Zhongshan Road Branch | 105885000105 | 中国建设银行股份有限公司昌吉中山路支行 |