CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2410Mã khu vực
4031Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changchun Yuanda Street Branch | 105241040311 | 中国建设银行股份有限公司长春远达大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Changchun Puyang Street Branch | 105241000661 | 中国建设银行股份有限公司长春普阳街支行 |
| China Construction Bank Corporation Changchun Jixin Branch | 105241000740 | 中国建设银行股份有限公司长春吉新支行 |
| China Construction Bank Corporation Changchun Fuhao Garden Branch | 105241000758 | 中国建设银行股份有限公司长春富豪花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Changchun Qianjin Street Branch | 105241000766 | 中国建设银行股份有限公司长春前进大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yushu Jiankang Road Branch | 105241040282 | 中国建设银行股份有限公司榆树健康路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changchun Science and Technology Garden Branch | 105241000799 | 中国建设银行股份有限公司长春科技花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Changchun Science and Technology Trade Branch | 105241000782 | 中国建设银行股份有限公司长春科贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Changchun Xiangyun Street Branch | 105241000838 | 中国建设银行股份有限公司长春翔运街支行 |
| China Construction Bank Corporation Changchun Youth City Branch | 105241000820 | 中国建设银行股份有限公司长春青年城支行 |