CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
2058Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongsheng Coalfield Branch | 105205800513 | 中国建设银行股份有限公司东胜煤田支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhungeer Ulan Branch | 105205366424 | 中国建设银行股份有限公司准格尔乌兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangjinqi Branch | 105205691084 | 中国建设银行股份有限公司杭锦旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Etuoke Banner Qipanjing Branch | 105205500026 | 中国建设银行股份有限公司鄂托克旗棋盘井支行 |
| China Construction Bank Corporation Bayannur Kaiyuan Road Jinri Zunfu Branch | 105207000025 | 中国建设银行股份有限公司巴彦淖尔开源路今日尊府支行 |
| China Construction Bank Corporation Bayannur Accounting Center | 105207000017 | 中国建设银行股份有限公司巴彦淖尔核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Bayannur Branch Business Office | 105207000105 | 中国建设银行股份有限公司巴彦淖尔分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Bayannur Chaoyang Branch | 105207000092 | 中国建设银行股份有限公司巴彦淖尔朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Bayannur Xinhua East Street Branch | 105207000041 | 中国建设银行股份有限公司巴彦淖尔新华东街支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuyuan Branch | 105207200124 | 中国建设银行股份有限公司五原支行 |