CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0350Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Nanshatan Branch | 105100003509 | 中国建设银行股份有限公司北京南沙滩支行 |
| China Construction Bank Beijing Urban Construction and Development Branch Business Department | 105100004026 | 中国建设银行北京城市建设开发专业支行营业部 |
| China Construction Bank Beijing West Chang'an Street Branch | 105100003099 | 中国建设银行北京西长安街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing Jinxing Road Branch | 105100019132 | 中国建设银行股份有限公司北京大兴金星路支行 |
| China Construction Bank Beijing Beitaipingzhuang Branch | 105100003058 | 中国建设银行北京北太平庄支行 |
| China Construction Bank Beijing Ping'an Street Branch | 105100003111 | 中国建设银行北京平安大街支行 |
| China Construction Bank Beijing Anhui Branch | 105100004034 | 中国建设银行北京安慧支行 |
| China Construction Bank Beijing Yuetan South Street Branch | 105100004059 | 中国建设银行北京月坛南街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuanyang Branch | 105100004042 | 中国建设银行股份有限公司北京远洋支行 |
| China Construction Bank Beijing Wangfujing Branch | 105100004075 | 中国建设银行北京王府井支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.