CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0206Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Capital Airport Branch | 105100002061 | 中国建设银行北京首都机场支行 |
| China Construction Bank Beijing Xiyongle Branch | 105100006048 | 中国建设银行北京西永乐支行 |
| China Construction Bank Beijing International Trade Branch | 105100010123 | 中国建设银行北京国贸支行 |
| China Construction Bank Beijing Xihongmen Branch | 105100019044 | 中国建设银行北京西红门支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daning Villa Branch | 105100007090 | 中国建设银行股份有限公司北京大宁山庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Hongxu Branch | 105100019085 | 中国建设银行股份有限公司北京宏旭支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Qunfang Zhongsan Street Branch | 105100018076 | 中国建设银行股份有限公司北京群芳中三街支行 |
| China Construction Bank Beijing Shouti South Road Branch | 105100012042 | 中国建设银行北京首体南路支行 |
| China Construction Bank Beijing Branch Shunyi District Branch Business Department | 105100015024 | 中国建设银行北京市分行顺义区支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changhewan Branch | 105100025055 | 中国建设银行股份有限公司北京长河湾支行 |