CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
5062Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Nanshiliju Branch | 105100050622 | 中国建设银行股份有限公司北京南十里居支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiaoyueyuan Branch | 105100050534 | 中国建设银行股份有限公司北京晓月苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Maguanying Branch | 105100050614 | 中国建设银行股份有限公司北京马官营支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Guangcai Branch | 105100050446 | 中国建设银行股份有限公司北京光彩支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xiaoying East Road Branch | 105100050526 | 中国建设银行股份有限公司北京小营东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yongjing Branch | 105100050411 | 中国建设银行股份有限公司北京雍景支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Jindu Hangzhou Branch | 105100050366 | 中国建设银行股份有限公司北京金都杭城支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tuofangying Branch | 105100050288 | 中国建设银行股份有限公司北京驼房营支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Dinghui Beiqiao Branch | 105100050296 | 中国建设银行股份有限公司北京定慧北桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Beiyuanjiayuan Branch | 105100050307 | 中国建设银行股份有限公司北京北苑家园支行 |