CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Fuqing Branch | 203391000110 | 中国农业发展银行福清市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xiamen Tong'an Branch | 203393000025 | 中国农业发展银行厦门市同安支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xiamen Branch | 203393000017 | 中国农业发展银行厦门市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Sanming Branch | 203395000012 | 中国农业发展银行三明市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Ninghua County Branch | 203395300015 | 中国农业发展银行宁化县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yong'an Branch | 203396000014 | 中国农业发展银行永安市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shaxian Branch | 203395600018 | 中国农业发展银行沙县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Longyan Branch | 203405000011 | 中国农业发展银行龙岩分行 |
| Agricultural Development Bank of China Wuping County Branch | 203405500016 | 中国农业发展银行武平县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Changting County Branch | 203405200013 | 中国农业发展银行长汀县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 40 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.