CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Development Bank of China Nanning Yongning Branch203611021024中国农业发展银行南宁市邕宁支行
Agricultural Development Bank of China Nanning Wuming Branch203611021032中国农业发展银行南宁市武鸣支行
Agricultural Development Bank of China Mashan County Branch203611021049中国农业发展银行马山县支行
Agricultural Development Bank of China Hengxian Branch203611021081中国农业发展银行横县支行
Agricultural Development Bank of China Long'an County Branch203611021073中国农业发展银行隆安县支行
Agricultural Development Bank of China Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch (does not handle external business)203611000012中国农业发展银行广西壮族自治区分行(不办理对外业务)
Agricultural Development Bank of China Binyang County Branch203611021065中国农业发展银行宾阳县支行
Agricultural Development Bank of China Nanning Branch203611021016中国农业发展银行南宁分行
Agricultural Development Bank of China Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch Business Department203611033012中国农业发展银行广西壮族自治区分行营业部
Agricultural Development Bank of China Hepu County Branch203623131028中国农业发展银行合浦县支行
Hiển thị 1–10 trên 64

Cách dùng danh bạ

Có 64 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.