CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Antu County Branch | 203249800096 | 中国农业发展银行安图县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hunchun Branch | 203249400083 | 中国农业发展银行珲春市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Longjing Branch | 203249500052 | 中国农业发展银行龙井市支行 |
| Tumen Branch of Agricultural Development Bank of China | 203249200032 | 中国农业发展银行图们市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Dunhua Branch | 203249300041 | 中国农业发展银行敦化市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yanji Branch | 203249000022 | 中国农业发展银行延吉市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shulan Branch | 203242600040 | 中国农业发展银行舒兰市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yongji County Branch | 203242100035 | 中国农业发展银行永吉县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huadian Branch | 203242500071 | 中国农业发展银行桦甸市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiaohe Branch | 203242400064 | 中国农业发展银行蛟河市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 52 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.