CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5555Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Dongkou County Branch | 203555500391 | 中国农业发展银行洞口县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinning County Branch | 203555800419 | 中国农业发展银行新宁县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Suining County Branch | 203555700428 | 中国农业发展银行绥宁县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Haiyang Branch | 203456401000 | 中国农业发展银行海阳市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Longkou Branch | 203456700501 | 中国农业发展银行龙口市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Laizhou Branch | 203456900703 | 中国农业发展银行莱州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Penglai Branch | 203456100406 | 中国农业发展银行蓬莱市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qixia Branch | 203456300900 | 中国农业发展银行栖霞市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Laiyang Branch | 203456800809 | 中国农业发展银行莱阳市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yantai Branch | 203456000100 | 中国农业发展银行烟台市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.