CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5934Mã khu vực
0059Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Huaiji County Branch | 203593400592 | 中国农业发展银行怀集县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Sihui Branch | 203593200626 | 中国农业发展银行四会市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhaoqing Branch | 203593000572 | 中国农业发展银行肇庆市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhaoqing Gaoyao Branch | 203593100633 | 中国农业发展银行肇庆市高要支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yangchun Branch | 203599200459 | 中国农业发展银行阳春市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yangjiang Branch | 203599000444 | 中国农业发展银行阳江市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Yangjiang Yangdong Branch | 203599300461 | 中国农业发展银行阳江市阳东支行 |
| Agricultural Development Bank of China Dengzhou Branch | 203513216050 | 中国农业发展银行邓州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Fangcheng County Branch | 203513416104 | 中国农业发展银行方城县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Nanyang Branch Business Department | 203513016040 | 中国农业发展银行南阳市分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.