CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5862Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Raoping County Branch | 203586200710 | 中国农业发展银行饶平县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Chaozhou Branch | 203586900692 | 中国农业发展银行潮州市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Huaibin County Branch | 203515317080 | 中国农业发展银行淮滨县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huangchuan County Branch | 203515517041 | 中国农业发展银行潢川县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shangcheng County Branch | 203515817093 | 中国农业发展银行商城县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Luoshan County Branch | 203515917030 | 中国农业发展银行罗山县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinxian Branch | 203516117102 | 中国农业发展银行新县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinyang Hudong Branch | 203515017118 | 中国农业发展银行信阳市湖东支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinyang Pingqiao District Branch | 203515017020 | 中国农业发展银行信阳市平桥区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinyang Shihe District Branch | 203515017011 | 中国农业发展银行信阳市师河区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.