CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
6266Mã khu vực
2605Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Jingxi Branch | 203626626054 | 中国农业发展银行靖西市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tiandong County Branch | 203626326060 | 中国农业发展银行田东县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tianyang County Branch | 203626226041 | 中国农业发展银行田阳县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Longlin County Branch | 203627226077 | 中国农业发展银行隆林各族自治县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Beiliu Branch | 203624625022 | 中国农业发展银行北流市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Bobai County Branch | 203624825041 | 中国农业发展银行博白县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Luchuan County Branch | 203624725034 | 中国农业发展银行陆川县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yulin Branch | 203624025016 | 中国农业发展银行玉林分行 |
| Agricultural Development Bank of China Jingmen Branch Business Department | 203532008016 | 中国农业发展银行荆门市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Shayang County Branch | 203538308029 | 中国农业发展银行沙洋县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.