CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
1381Mã khu vực
0314Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Zhangjiakou Xuanhua District Branch | 203138103147 | 中国农业发展银行张家口市宣化区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hejin Branch | 203181800013 | 中国农业发展银行河津市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jishan County Branch | 203181781330 | 中国农业发展银行稷山县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Linyi County Branch | 203181481303 | 中国农业发展银行临猗县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wenxi County Branch | 203181981344 | 中国农业发展银行闻喜县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xinjiang County Branch | 203181681329 | 中国农业发展银行新绛县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yongji Branch | 203181281280 | 中国农业发展银行永济市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Pinglu County Branch | 203182381375 | 中国农业发展银行平陆县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yuanqu County Branch | 203182481388 | 中国农业发展银行垣曲县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xiaxian Branch | 203182181358 | 中国农业发展银行夏县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.