CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
6637Mã khu vực
0904Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Jianyang Branch | 203663709045 | 中国农业发展银行简阳市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ziyang Branch | 203663609038 | 中国农业发展银行资阳市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Lezhi County Branch | 203663209067 | 中国农业发展银行乐至县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Anyue County Branch | 203663309057 | 中国农业发展银行安岳县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Cangxi County Branch | 203661407036 | 中国农业发展银行苍溪县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiange County Branch | 203661307024 | 中国农业发展银行剑阁县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guangyuan Branch | 203661007013 | 中国农业发展银行广元市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingchuan County Branch | 203661207067 | 中国农业发展银行青川县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wangcang County Branch | 203661107041 | 中国农业发展银行旺苍县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guangyuan Zhaohua District Branch | 203661007056 | 中国农业发展银行广元市昭化区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.