CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
6750Mã khu vực
1301Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Dazhou Branch | 203675013011 | 中国农业发展银行达州市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Dazhu County Branch | 203676113047 | 中国农业发展银行大竹县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Quxian Branch | 203676213056 | 中国农业发展银行渠县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Kaijiang County Branch | 203675413064 | 中国农业发展银行开江县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wanyuan Branch | 203675513076 | 中国农业发展银行万源市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xuanhan County Branch | 203675313039 | 中国农业发展银行宣汉县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Emeishan Branch | 203666410070 | 中国农业发展银行峨眉山市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiajiang County Branch | 203665510046 | 中国农业发展银行夹江县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qianwei County Branch | 203665310036 | 中国农业发展银行犍为县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jingyan County Branch | 203665410060 | 中国农业发展银行井研县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.