CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
5922Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Gaozhou Branch | 203592200556 | 中国农业发展银行高州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Bazhong Branch | 203675819011 | 中国农业发展银行巴中市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Pingchang County Branch | 203675919041 | 中国农业发展银行平昌县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tongjiang County Branch | 203675619022 | 中国农业发展银行通江县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Nanjiang County Branch | 203675719031 | 中国农业发展银行南江县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Danleng County Branch | 203666520039 | 中国农业发展银行丹棱县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Meishan Branch | 203665220010 | 中国农业发展银行眉山市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Hongya County Branch | 203665620026 | 中国农业发展银行洪雅县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingshen County Branch | 203665920062 | 中国农业发展银行青神县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Meishan Pengshan District Branch | 203665720055 | 中国农业发展银行眉山市彭山区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.