CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
6189Mã khu vực
2304Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Lipu County Branch | 203618923048 | 中国农业发展银行荔浦县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guilin Lingui Branch | 203617223076 | 中国农业发展银行桂林市临桂支行 |
| Lingchuan County Branch of Agricultural Development Bank of China | 203618123023 | 中国农业发展银行灵川县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guilin Branch | 203617023018 | 中国农业发展银行桂林分行 |
| Agricultural Development Bank of China Yongfu County Branch | 203618423054 | 中国农业发展银行永福县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Xing'an County Branch | 203618323061 | 中国农业发展银行兴安县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Quanzhou County Branch | 203618223032 | 中国农业发展银行全州县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guangnan County Branch | 203745700059 | 中国农业发展银行广南县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Funing County Branch | 203745800069 | 中国农业发展银行富宁县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Maguan County Branch | 203745500073 | 中国农业发展银行马关县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.