CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
8065Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Jingbian County Branch | 203806500010 | 中国农业发展银行靖边县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Suide County Branch | 203806700011 | 中国农业发展银行绥德县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shenmu Branch | 203806200016 | 中国农业发展银行神木市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yulin Branch Business Department | 203806000014 | 中国农业发展银行榆林市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Yulin Hengshan District Branch | 203806400018 | 中国农业发展银行榆林市横山区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zizhou County Branch | 203807300010 | 中国农业发展银行子洲县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Binxian Branch | 203795700016 | 中国农业发展银行彬县支行 |
| Chunhua County Branch of Agricultural Development Bank of China | 203796100012 | 中国农业发展银行淳化县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Liquan County Branch | 203795500014 | 中国农业发展银行礼泉县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Sanyuan County Branch | 203795200011 | 中国农业发展银行三原县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.