CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
2333Mã khu vực
8288Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Changtu County Branch | 203233382889 | 中国农业发展银行昌图县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tieling Branch Business Department | 203233082869 | 中国农业发展银行铁岭市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Xifeng County Branch | 203233282890 | 中国农业发展银行西丰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Liaoning Kaiyuan Branch | 203233782876 | 中国农业发展银行辽宁省开原市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Anda Branch | 203276284707 | 中国农业发展银行安达市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hailun Branch | 203276484722 | 中国农业发展银行海伦市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Mingshui County Branch | 203277284755 | 中国农业发展银行明水县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lanxi County Branch | 203276684744 | 中国农业发展银行兰西县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qinggang County Branch | 203276784768 | 中国农业发展银行青冈县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qing'an County Branch | 203277184772 | 中国农业发展银行庆安县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.