CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
2610Mã khu vực
8409Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Binxian Branch | 203261084099 | 中国农业发展银行宾县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Mulan County Branch | 203261084162 | 中国农业发展银行木兰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Harbin Acheng Branch | 203261084066 | 中国农业发展银行哈尔滨阿城支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shangzhi Branch | 203261084111 | 中国农业发展银行尚志市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tonghe County Branch | 203261084154 | 中国农业发展银行通河县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Fangzheng County Branch | 203261084082 | 中国农业发展银行方正县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Harbin Suburban Branch | 203261084187 | 中国农业发展银行哈尔滨市城郊支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yanshou County Branch | 203261084179 | 中国农业发展银行延寿县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Harbin Hulan Branch | 203261084074 | 中国农业发展银行哈尔滨呼兰支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shuangcheng Branch | 203261084120 | 中国农业发展银行双城市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.