CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
3066Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Qidong Branch | 203306600014 | 中国农业发展银行启东市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Rudong County Branch | 203306300011 | 中国农业发展银行如东县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Nantong Tongzhou Branch | 203308400015 | 中国农业发展银行南通市通州支行 |
| Agricultural Development Bank of China Rugao Branch | 203306200019 | 中国农业发展银行如皋市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hai'an County Branch | 203306100010 | 中国农业发展银行海安县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Haimen Branch | 203306500013 | 中国农业发展银行海门市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Nantong Branch Business Department | 203306000018 | 中国农业发展银行南通市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Holingol Branch | 203199200092 | 中国农业发展银行霍林郭勒市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Kailu County Branch | 203199500035 | 中国农业发展银行开鲁县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Kezuozhong Banner Branch | 203199300042 | 中国农业发展银行科左中旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.