CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
3610Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Feidong County Branch | 203361000115 | 中国农业发展银行肥东县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Changfeng County Branch | 203361000131 | 中国农业发展银行长丰县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hefei Jinzhai Road Branch | 203361000203 | 中国农业发展银行合肥市金寨路支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guanyun County Branch | 203307300012 | 中国农业发展银行灌云县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lianyungang Branch | 203307000010 | 中国农业发展银行连云港市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Lianyungang Ganyu District Branch | 203307100019 | 中国农业发展银行连云港市赣榆区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Donghai County Branch | 203307200011 | 中国农业发展银行东海县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guannan County Branch | 203308200013 | 中国农业发展银行灌南县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Bengbu Branch | 203363090754 | 中国农业发展银行蚌埠市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Huaiyuan County Branch | 203363190773 | 中国农业发展银行怀远县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.