CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
3793Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Shitai County Branch | 203379300015 | 中国农业发展银行石台县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingyang County Branch | 203379491388 | 中国农业发展银行青阳县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Fuyuan County Branch | 203272784582 | 中国农业发展银行抚远县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Fujin Branch | 203273184568 | 中国农业发展银行富锦市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huanan County Branch | 203272184595 | 中国农业发展银行桦南县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huachuan County Branch | 203272384576 | 中国农业发展银行桦川县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiamusi Branch Business Department | 203269084549 | 中国农业发展银行佳木斯市分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Jiansanjiang Branch | 203273184576 | 中国农业发展银行建三江支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tongjiang Branch | 203272984557 | 中国农业发展银行同江市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tangyuan County Branch | 203272584606 | 中国农业发展银行汤原县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.