CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
3362Mã khu vực
0402Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Changxing County Branch | 203336204023 | 中国农业发展银行长兴县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hangzhou Yuhang Branch | 203331001055 | 中国农业发展银行杭州市余杭支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhejiang Branch Business Department | 203331001006 | 中国农业发展银行浙江省分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Jiande Branch | 203331001063 | 中国农业发展银行建德市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hangzhou Xiaoshan Branch | 203331001014 | 中国农业发展银行杭州市萧山支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lin'an Branch | 203331001047 | 中国农业发展银行临安市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hangzhou Fuyang Branch | 203331001039 | 中国农业发展银行杭州市富阳支行 |
| Chun'an County Branch of Agricultural Development Bank of China | 203331001071 | 中国农业发展银行淳安县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tonglu County Branch | 203331001022 | 中国农业发展银行桐庐县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhejiang Branch | 203331000011 | 中国农业发展银行浙江省分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.