CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
3683Mã khu vực
9062Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China, Zongyang County Branch | 203368390625 | 中国农业发展银行枞阳县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tongcheng Branch | 203368190631 | 中国农业发展银行桐城市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huaining County Branch | 203368290610 | 中国农业发展银行怀宁县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Susong County Branch | 203368690660 | 中国农业发展银行宿松县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yuexi County Branch | 203368890681 | 中国农业发展银行岳西县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Wangjiang County Branch | 203368790679 | 中国农业发展银行望江县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Binzhou Branch | 203466000701 | 中国农业发展银行滨州市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Binzhou Zhanhua District Branch | 203466500408 | 中国农业发展银行滨州市沾化区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Boxing County Branch | 203466600505 | 中国农业发展银行博兴县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huimin County Branch | 203466200105 | 中国农业发展银行惠民县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.