CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5260Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Yichang Station Branch | 301526000102 | 交通银行宜昌车站支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xiangyang Development Zone Branch | 301528000042 | 交通银行股份有限公司襄阳开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xiangyang Branch Business Department | 301528000026 | 交通银行股份有限公司襄阳分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch | 301528000034 | 交通银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suizhou Branch | 301528600014 | 交通银行股份有限公司随州分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Laiwu Branch | 301463400012 | 交通银行股份有限公司莱芜分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Laiwu Gangcheng Branch | 301463400029 | 交通银行股份有限公司莱芜钢城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xianning Development Zone Branch | 301536000034 | 交通银行股份有限公司咸宁开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xianning Branch Business Department | 301536000026 | 交通银行股份有限公司咸宁分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jingmen Branch Business Department | 301532000019 | 交通银行股份有限公司荆门分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.